AC Gozzano Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
AC Gozzano ghi bàn cứ mỗi 350 phút trong Giải Serie D, Bảng A
AC Gozzano ghi trung bình 0.26 bàn mỗi trận
AC Gozzano là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Serie D, Bảng A
AC Gozzano không ghi được bàn trong 78% tại Giải Serie D, Bảng A
Bàn thua
AC Gozzano để thủng lưới cứ mỗi 286 phút tại Giải Serie D, Bảng A
AC Gozzano để thủng lưới trung bình 0.31 bàn mỗi trận
AC Gozzano đạt được 80% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie D, Bảng A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AC Gozzano đã tham gia trong Giải Serie D, Bảng A
AC Gozzano tổng số bàn thắng mỗi trận 0.57 trong mỗi trận tại Giải Serie D, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 6% đối với AC Gozzano tại Giải Serie D, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 98% đối với AC Gozzano tại Giải Serie D, Bảng A
CDG thống kê
AC Gozzano đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 15% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng A
AC Gozzano ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng A
AC Gozzano ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Serie D, Bảng A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
AC Gozzano ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng A
AC Gozzano chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng A
AC Gozzano chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng A
AC Gozzano ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng A
AC Gozzano chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng A
AC Gozzano chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng A
Kèo Chấp Thống Kê
AC Gozzano ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Serie D, Bảng A
Trong hiệp một, AC Gozzano ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie D, Bảng A
Trong hiệp hai, AC Gozzano ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie D, Bảng A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
AC Gozzano thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng A
AC Gozzano có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng A
Trong hiệp một, AC Gozzano thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng A
Trong hiệp một, AC Gozzano có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng A
Trong hiệp hai, AC Gozzano thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng A
Trong hiệp hai, AC Gozzano có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng A
Phạt Góc Thống Kê
AC Gozzano thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng A
AC Gozzano có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng A
Trong hiệp một, AC Gozzano thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng A
AC Gozzano có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng A
Trong hiệp hai, AC Gozzano thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng A
AC Gozzano có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng A
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
AC Gozzano Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 6 | 4 | 69:24 | 45 | 78 | |
| 2 | 34 | 21 | 9 | 4 | 64:26 | 38 | 72 | |
| 3 | 34 | 16 | 9 | 9 | 48:29 | 19 | 57 | |
| 4 | 34 | 16 | 8 | 10 | 43:43 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 16 | 7 | 11 | 44:36 | 8 | 55 | |
| 6 | 34 | 15 | 9 | 10 | 54:34 | 20 | 54 | |
| 7 | 34 | 13 | 10 | 11 | 37:30 | 7 | 49 | |
| 8 | 34 | 12 | 9 | 13 | 33:48 | -15 | 45 | |
| 9 | 34 | 12 | 8 | 14 | 41:47 | -6 | 44 | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 48:44 | 4 | 43 | |
| 11 | 34 | 12 | 6 | 16 | 43:49 | -6 | 42 | |
| 12 | 34 | 10 | 11 | 13 | 36:44 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 9 | 13 | 12 | 29:34 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 11 | 7 | 16 | 36:46 | -10 | 40 | |
| 15 | 34 | 9 | 12 | 13 | 37:42 | -5 | 39 | |
| 16 | 34 | 8 | 11 | 15 | 32:42 | -10 | 35 | |
| 17 | 34 | 5 | 12 | 17 | 32:52 | -20 | 27 | |
| 18 | 34 | 6 | 3 | 25 | 26:82 | -56 | 16 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoff
- Relegation Playoffs
- Relegation